HSK 1 · Chào hỏi & giới thiệu
Từ vựng nền tảng cho chào hỏi và giới thiệu bản thân.

Các bộ thẻ được tổ chức theo thư mục thay vì hiển thị rời rạc. Người học có thể xem nội dung công khai, sau đó đăng nhập để sao chép toàn bộ thư mục, học bằng SRS hoặc cùng cộng tác.
Từ vựng nền tảng cho chào hỏi và giới thiệu bản thân.
Các từ cơ bản về gia đình và quan hệ.
Bộ thẻ dùng để nói ngày, giờ và lịch học.
Từ vựng giao tiếp cơ bản tại nhà hàng.
Bộ từ giúp chuẩn bị lớp học và kỳ thi.
Từ vựng định hướng hồ sơ du học và học bổng.
Từ cơ bản để nói số lượng, ngày và giờ.
Từ vựng nền tảng trong môi trường học tập.
Giao tiếp về thời tiết và kế hoạch hằng ngày.
Từ dùng khi hỏi đường và di chuyển trong thành phố.
Từ vựng thiết yếu khi khám bệnh và mô tả sức khỏe.
Từ vựng giao tiếp trong môi trường làm việc.
Từ khóa để đọc và thảo luận về văn hóa Trung Quốc.
Từ thường gặp trong tin tức và các bài đọc xã hội.
Bộ từ chuyên sâu cho quá trình chuẩn bị hồ sơ du học Trung Quốc.
Từ vựng phục vụ đọc tài liệu, viết kế hoạch và trình bày nghiên cứu.
Bộ từ nâng cao cho bài đọc về chính sách công và quản trị.