Kho bộ thẻ
Từ điển
Kho Flashcard
/ HSK 1 · Gia đình
HSK 1
HSK 1 · Gia đình
Các từ cơ bản về gia đình và quan hệ.
6 flashcard
VSH biên soạn
Đăng nhập để học
Xem bộ khác
家
jiā
nhà; gia đình
我家在河内。
爸爸
bàba
bố; ba
我爸爸是医生。
妈妈
māma
mẹ
我妈妈在家。
儿子
érzi
con trai
他儿子五岁。
女儿
nǚ’ér
con gái
她女儿八岁。
朋友
péngyou
bạn bè
他是我的朋友。
Đăng nhập để học bằng SRS, lưu tiến độ hoặc cộng tác chỉnh sửa thư mục.
Mở trong Flashcard Hub