VSH HSK
Kho bộ thẻTừ điển
Kho Flashcard / HSK 1 · Trường học & lớp học
HSK 1

HSK 1 · Trường học & lớp học

Từ vựng nền tảng trong môi trường học tập.

12 flashcardVSH biên soạn
学校
xuéxiào
trường học
我在学校学习。
教室
jiàoshì
phòng học
老师在教室里。
课
kè
tiết học; môn học
今天有三节课。
汉语
Hànyǔ
tiếng Trung
我学习汉语。
书
shū
sách
这是我的书。
本
běn
quyển; cuốn
我买了三本书。
写
xiě
viết
请写你的名字。
读
dú
đọc
请读这句话。
听
tīng
nghe
我听老师说。
说
shuō
nói
她会说汉语。
字
zì
chữ
这个字怎么读?
同学
tóngxué
bạn học
他是我的同学。