Kho bộ thẻ
Từ điển
Kho Flashcard
/ HSK 1 · Số đếm & thời gian
HSK 1
HSK 1 · Số đếm & thời gian
Từ cơ bản để nói số lượng, ngày và giờ.
12 flashcard
VSH biên soạn
Đăng nhập để học
Xem bộ khác
一
yī
một
我有一本书。
二
èr
hai
我有两个朋友。
三
sān
ba
现在三点。
十
shí
mười
这本书十块钱。
年
nián
năm
今年是二〇二六年。
月
yuè
tháng
我的生日在十二月。
号
hào
ngày; số
今天是五号。
星期
xīngqī
tuần; thứ
今天星期一。
上午
shàngwǔ
buổi sáng
上午我有课。
下午
xiàwǔ
buổi chiều
下午三点见。
分钟
fēnzhōng
phút
请等五分钟。
时候
shíhou
lúc; thời điểm
你什么时候来?
Đăng nhập để học bằng SRS, lưu tiến độ hoặc cộng tác chỉnh sửa thư mục.
Mở trong Flashcard Hub