Kho bộ thẻ
Từ điển
Kho Flashcard
/ HSK 2 · Thời tiết & mùa
HSK 2
HSK 2 · Thời tiết & mùa
Giao tiếp về thời tiết và kế hoạch hằng ngày.
12 flashcard
VSH biên soạn
Đăng nhập để học
Xem bộ khác
天气
tiānqì
thời tiết
今天天气很好。
晴
qíng
trời nắng
明天是晴天。
阴
yīn
âm u
今天有点儿阴。
下雨
xiàyǔ
mưa
外面下雨了。
下雪
xiàxuě
tuyết rơi
北京冬天会下雪。
冷
lěng
lạnh
今天很冷。
热
rè
nóng
夏天很热。
春天
chūntiān
mùa xuân
春天天气暖和。
夏天
xiàtiān
mùa hè
夏天我喜欢游泳。
秋天
qiūtiān
mùa thu
秋天很舒服。
冬天
dōngtiān
mùa đông
冬天要穿厚衣服。
度
dù
độ
今天二十五度。
Đăng nhập để học bằng SRS, lưu tiến độ hoặc cộng tác chỉnh sửa thư mục.
Mở trong Flashcard Hub