Kho bộ thẻ
Từ điển
Kho Flashcard
/ HSK 1 · Thời gian & lịch
HSK 1
HSK 1 · Thời gian & lịch
Bộ thẻ dùng để nói ngày, giờ và lịch học.
6 flashcard
VSH biên soạn
Đăng nhập để học
Xem bộ khác
今天
jīntiān
hôm nay
今天星期几?
明天
míngtiān
ngày mai
明天我去学校。
现在
xiànzài
bây giờ
现在几点?
点
diǎn
giờ; điểm
现在三点。
分
fēn
phút
现在三点十分。
半
bàn
rưỡi; một nửa
七点半上课。
Đăng nhập để học bằng SRS, lưu tiến độ hoặc cộng tác chỉnh sửa thư mục.
Mở trong Flashcard Hub