ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “高铁”

1 mục từ
高铁

高铁 繁 高鐵

gāotiě
danh từHSK 34 lượt tra
tàu cao tốc
Hán – Việt: cao thiết · Bộ/thành phần: 高
坐高铁很方便。Đi tàu cao tốc rất thuận tiện.
Trang mục từ