ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “留学”

1 mục từ
留学

留学 繁 留學

liúxué
động từHSK 39 lượt tra
du học
Hán – Việt: lưu học · Bộ/thành phần: 田
她明年去北京留学。Năm sau cô ấy đi Bắc Kinh du học.
Trang mục từ