ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 高铁
高铁
gāotiě

Phồn thể: 高鐵

danh từHSK 33 lượt tra
tàu cao tốc

Hán – Việt: cao thiết
Bộ/thành phần: 高

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

坐高铁很方便。Đi tàu cao tốc rất thuận tiện.