ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “中国”

1 mục từ
中国

中国 繁 中國

Zhōngguó
danh từ riêngHSK 16 lượt tra
Trung Quốc
Hán – Việt: Trung Quốc · Bộ/thành phần: 丨
我想去中国留学。Tôi muốn sang Trung Quốc du học.
Trang mục từ