ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “文化”

1 mục từ
文化

文化

wénhuà
danh từHSK 38 lượt tra
văn hóa
Hán – Việt: văn hóa · Bộ/thành phần: 文
我对中国文化很感兴趣。Tôi rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc.
Trang mục từ