ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “奖学金”

1 mục từ
奖学金

奖学金 繁 獎學金

jiǎngxuéjīn
danh từHSK 46 lượt tra
học bổng
Hán – Việt: tưởng học kim · Bộ/thành phần: 大
我正在申请中国政府奖学金。Tôi đang xin học bổng Chính phủ Trung Quốc.
Trang mục từ