ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “学习”

1 mục từ
学习

学习 繁 學習

xuéxí
động từHSK 112 lượt tra
học; học tập
Hán – Việt: học tập · Bộ/thành phần: 子
我们一起学习汉语。Chúng ta cùng học tiếng Trung.
Trang mục từ