ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “考试”

1 mục từ
考试

考试 繁 考試

kǎoshì
danh từ/động từHSK 27 lượt tra
thi; kỳ thi
Hán – Việt: khảo thí · Bộ/thành phần: 老
明天有汉语考试。Ngày mai có bài thi tiếng Trung.
Trang mục từ