ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “发展”

1 mục từ
发展

发展 繁 發展

fāzhǎn
động từ/danh từHSK 48 lượt tra
phát triển
Hán – Việt: phát triển · Bộ/thành phần: 又
这个城市发展得很快。Thành phố này phát triển rất nhanh.
Trang mục từ