ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “飞机”

1 mục từ
飞机

飞机 繁 飛機

fēijī
danh từHSK 14 lượt tra
máy bay
Hán – Việt: phi cơ · Bộ/thành phần: 飞
我坐飞机去北京。Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
Trang mục từ