ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 飞机
飞机
fēijī

Phồn thể: 飛機

danh từHSK 13 lượt tra
máy bay

Hán – Việt: phi cơ
Bộ/thành phần: 飞

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

我坐飞机去北京。Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.