ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “钱”

1 mục từ
钱

钱 繁 錢

qián
danh từHSK 14 lượt tra
tiền
Hán – Việt: tiền · Bộ/thành phần: 钅
这本书多少钱?Quyển sách này bao nhiêu tiền?
Trang mục từ