ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 钱
钱
qián

Phồn thể: 錢

danh từHSK 13 lượt tra
tiền

Hán – Việt: tiền
Bộ/thành phần: 钅

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

这本书多少钱?Quyển sách này bao nhiêu tiền?