ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “衣服”

1 mục từ
衣服

衣服

yīfu
danh từHSK 14 lượt tra
quần áo
Hán – Việt: y phục · Bộ/thành phần: 衣
这件衣服很漂亮。Bộ quần áo này rất đẹp.
Trang mục từ