ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 衣服
衣服
yīfu
danh từHSK 13 lượt tra
quần áo

Hán – Việt: y phục
Bộ/thành phần: 衣

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

这件衣服很漂亮。Bộ quần áo này rất đẹp.