ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “茶”

1 mục từ
茶

茶

chá
danh từHSK 14 lượt tra
trà
Hán – Việt: trà · Bộ/thành phần: 艹
中国人喜欢喝茶。Người Trung Quốc thích uống trà.
Trang mục từ