ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 茶
茶
chá
danh từHSK 13 lượt tra
trà

Hán – Việt: trà
Bộ/thành phần: 艹

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

中国人喜欢喝茶。Người Trung Quốc thích uống trà.