考试kǎoshìPhồn thể: 考試danh từ/động từHSK 28 lượt trathi; kỳ thiHán – Việt: khảo thíBộ/thành phần: 老Mở trong VSH HSK DicViết lạiVí dụ theo ngữ cảnh明天有汉语考试。Ngày mai có bài thi tiếng Trung.