ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “老师”

1 mục từ
老师

老师 繁 老師

lǎoshī
danh từHSK 14 lượt tra
giáo viên
Hán – Việt: lão sư · Bộ/thành phần: 老
王老师教汉语。Thầy Vương dạy tiếng Trung.
Trang mục từ