ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 老师
老师
lǎoshī

Phồn thể: 老師

danh từHSK 13 lượt tra
giáo viên

Hán – Việt: lão sư
Bộ/thành phần: 老

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

王老师教汉语。Thầy Vương dạy tiếng Trung.