ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “结束”

1 mục từ
结束

结束 繁 結束

jiéshù
động từHSK 24 lượt tra
kết thúc
Hán – Việt: kết thúc · Bộ/thành phần: 纟
会议已经结束了。Cuộc họp đã kết thúc.
Trang mục từ