ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 结束
结束
jiéshù

Phồn thể: 結束

động từHSK 23 lượt tra
kết thúc

Hán – Việt: kết thúc
Bộ/thành phần: 纟

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

会议已经结束了。Cuộc họp đã kết thúc.