ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “米饭”

1 mục từ
米饭

米饭 繁 米飯

mǐfàn
danh từHSK 14 lượt tra
cơm
Hán – Việt: mễ phạn · Bộ/thành phần: 米
我中午吃米饭。Buổi trưa tôi ăn cơm.
Trang mục từ