米饭mǐfànPhồn thể: 米飯danh từHSK 13 lượt tracơmHán – Việt: mễ phạnBộ/thành phần: 米Mở trong VSH HSK DicViết lạiVí dụ theo ngữ cảnh我中午吃米饭。Buổi trưa tôi ăn cơm.