ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “研究”

1 mục từ
研究

研究

yánjiū
động từ/danh từHSK 44 lượt tra
nghiên cứu
Hán – Việt: nghiên cứu · Bộ/thành phần: 石
他研究中国外交政策。Anh ấy nghiên cứu chính sách đối ngoại Trung Quốc.
Trang mục từ