研究yánjiūđộng từ/danh từHSK 43 lượt tranghiên cứuHán – Việt: nghiên cứuBộ/thành phần: 石Mở trong VSH HSK DicViết lạiVí dụ theo ngữ cảnh他研究中国外交政策。Anh ấy nghiên cứu chính sách đối ngoại Trung Quốc.