ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “看”

1 mục từ
看

看

kàn
động từHSK 14 lượt tra
nhìn; xem; đọc
Hán – Việt: khán · Bộ/thành phần: 目
我晚上看书。Buổi tối tôi đọc sách.
Trang mục từ