ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 看
看
kàn
động từHSK 13 lượt tra
nhìn; xem; đọc

Hán – Việt: khán
Bộ/thành phần: 目

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

我晚上看书。Buổi tối tôi đọc sách.