ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “申请”

1 mục từ
申请

申请 繁 申請

shēnqǐng
động từHSK 44 lượt tra
nộp đơn; xin; đăng ký
Hán – Việt: thân thỉnh · Bộ/thành phần: 田
申请材料要按时提交。Hồ sơ đăng ký phải nộp đúng hạn.
Trang mục từ