申请shēnqǐngPhồn thể: 申請động từHSK 43 lượt tranộp đơn; xin; đăng kýHán – Việt: thân thỉnhBộ/thành phần: 田Mở trong VSH HSK DicViết lạiVí dụ theo ngữ cảnh申请材料要按时提交。Hồ sơ đăng ký phải nộp đúng hạn.