ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “爸爸”

1 mục từ
爸爸

爸爸

bàba
danh từHSK 14 lượt tra
bố; ba
Hán – Việt: bá bá · Bộ/thành phần: 父
我爸爸是医生。Bố tôi là bác sĩ.
Trang mục từ