ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 爸爸
爸爸
bàba
danh từHSK 13 lượt tra
bố; ba

Hán – Việt: bá bá
Bộ/thành phần: 父

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

我爸爸是医生。Bố tôi là bác sĩ.