ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “漂亮”

1 mục từ
漂亮

漂亮

piàoliang
tính từHSK 14 lượt tra
đẹp; xinh
Hán – Việt: phiêu lượng · Bộ/thành phần: 氵
她写的字很漂亮。Chữ cô ấy viết rất đẹp.
Trang mục từ