ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 漂亮
漂亮
piàoliang
tính từHSK 13 lượt tra
đẹp; xinh

Hán – Việt: phiêu lượng
Bộ/thành phần: 氵

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

她写的字很漂亮。Chữ cô ấy viết rất đẹp.