ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “没关系”

1 mục từ
没关系

没关系 繁 沒關係

méi guānxi
cụm từHSK 14 lượt tra
không sao; không có gì
Hán – Việt: một quan hệ · Bộ/thành phần: 氵
没关系,下次注意。Không sao, lần sau chú ý.
Trang mục từ