ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 没关系
没关系
méi guānxi

Phồn thể: 沒關係

cụm từHSK 13 lượt tra
không sao; không có gì

Hán – Việt: một quan hệ
Bộ/thành phần: 氵

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

没关系,下次注意。Không sao, lần sau chú ý.