ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “汉语”

1 mục từ
汉语

汉语 繁 漢語

Hànyǔ
danh từHSK 14 lượt tra
tiếng Trung Quốc
Hán – Việt: Hán ngữ · Bộ/thành phần: 氵
我学习汉语。Tôi học tiếng Trung.
Trang mục từ