ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 汉语
汉语
Hànyǔ

Phồn thể: 漢語

danh từHSK 13 lượt tra
tiếng Trung Quốc

Hán – Việt: Hán ngữ
Bộ/thành phần: 氵

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

我学习汉语。Tôi học tiếng Trung.