ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “水”

1 mục từ
水

水

shuǐ
danh từHSK 13 lượt tra
nước
Hán – Việt: thủy · Bộ/thành phần: 水
请给我一杯水。Xin cho tôi một cốc nước.
Trang mục từ