ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 水
水
shuǐ
danh từHSK 12 lượt tra
nước

Hán – Việt: thủy
Bộ/thành phần: 水

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

请给我一杯水。Xin cho tôi một cốc nước.