ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “是”

1 mục từ
是

是

shì
động từHSK 14 lượt tra
là
Hán – Việt: thị · Bộ/thành phần: 日
我是学生。Tôi là học sinh.
Trang mục từ