ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 是
是
shì
động từHSK 13 lượt tra
là

Hán – Việt: thị
Bộ/thành phần: 日

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

我是学生。Tôi là học sinh.