ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “昨天”

1 mục từ
昨天

昨天

zuótiān
danh từ thời gianHSK 14 lượt tra
hôm qua
Hán – Việt: tạc thiên · Bộ/thành phần: 日
昨天我很忙。Hôm qua tôi rất bận.
Trang mục từ