ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “星期”

1 mục từ
星期

星期

xīngqī
danh từHSK 13 lượt tra
tuần; thứ trong tuần
Hán – Việt: tinh kỳ · Bộ/thành phần: 日
今天星期几?Hôm nay là thứ mấy?
Trang mục từ